Listening – Review Unit 5 Around town trang 94 Tiếng Anh 6 iLearn Smart World

Review Unit 5 Around town trang 94 Tiếng Anh 6
Review Unit 5 Around town trang 94 Tiếng Anh 6

Hướng dẫn làm bài Listening – Review Unit 5 Around town trang 94 SGK Tiếng Anh lớp 6 – iLearn Smart World

Listening

You will hear Matt and Amy talking in a restaurant. For each question, choose the correct answer (A, B, or C). You will hear the conversation twice.

(Em sẽ nghe Matt và Amy nói trong một nhà hàng. Với mỗi câu hỏi, chọn câu trả lời đúng (A, B, hoặc C). Em sẽ nghe bài hội thoại hai lần.)

Example:

0. Matt has a nice new

A. jacket.

B. shirt.

C. shorts

2. Amy wants to eat

A. chicken pasta.

B. cake.

C. salad.

4. Matt wants to drink

A. coffee.

B. cola.

C. orange juice.

1. Matt bought the sunglasses for

A. 12 dollars.

B. 16 dollars.

C. 18 dollars.

3. Matt wants to eat

A. spaghetti.

B. pizza.

C. a hamburger.

5. Amy wants to drink

A. orange juice.

B. cola.

C. water.

Bài nghe:

Amy: Hey, Matt, that’s a nice jacket. Is it new?

Matt: Yes, I just bought it from the store next door.

Amy: I really like it. Do they have it in red?

Matt: Yes, they do. I bought these sunglasses, too.

Amy: Oh, how much were they?

Matt: They were eighteen dollars.

Waiter: Hello. What would you like to order?

Amy: I’d like some chicken pasta, please.

Matt: And I’d like a hamburger, please.

Waiter: OK. What would you like to drink?

Matt: I’d like some cola, please.

Amy: And some orange juice for me, please.

Tạm dịch:

Amy: Này, Matt, áo khoác đẹp đấy. Áo mới à?

Matt: Vâng, mình vừa mua nó từ cửa hàng bên cạnh.

Amy: Mình thực sự thích nó. Họ có nó màu đỏ không?

Matt: Có. Mình cũng đã mua chiếc kính râm này.

Amy: Ồ, chúng giá bao nhiêu?

Matt: Nó mười tám đô la.

Người phục vụ: Xin chào. Quý khách muốn gọi món gì?

Amy: Tôi muốn một ít mì ống gà, làm ơn.

Matt: Và tôi muốn một bánh hamburger, làm ơn.

Người phục vụ: Vâng. Quý khách muốn uống gì?

Matt: Tôi muốn một ít cola, làm ơn.

Amy: Và một ít nước cam cho tôi, làm ơn.

0. A

1. C

2. A

3. C

4. B

5. A

 0. A: Matt has a nice new jacket.

(Matt có áo khoác mới đẹp.)

1. C: Matt bought the sunglasses for 18 dollars.

(Matt đã mua kính mát khoảng 18 đô la.)

2. A: Amy wants to eat chicken pasta.

(Amy muốn ăn mì ống thịt gà.)

3. C: Matt wants to eat a hamburger.

(Matt muốn ăn bánh hamburger.)

4. B: Matt wants to drink cola.

(Matt muốn uống cola.)

5. A: Amy wants to drink orange juice.

(Amy muốn uống nước cam.)